🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
留守
るす (rusu)

vắng nhà, đi vắng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng thái không có mặt ở nhà hoặc văn phòng.

📝 Ví dụ thực tế

友達の家に行ったら、留守だった。

When I went to my friend's house, they were out.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 「すみません、田中さんは今_______ですか?」

Q2: 今日は一日中家を_______から、郵便物を受け取れませんでした。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉