N4 VOCABULARY
留学生
りゅうがくせい (ryūgakusei)
du học sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Học sinh, sinh viên đi học tập ở nước ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は日本に住んでいる留学生です。
She is an international student living in Japan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の大学には世界中からたくさんの_______が来ています。
Q2: 彼はアメリカからの_______で、日本語を一生懸命勉強しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.