N4 VOCABULARY
畑
はたけ (hatake)
ruộng cạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đất trồng rau hoặc hoa màu, khác với 'tanbo' là ruộng lúa nước.
📝 Ví dụ thực tế
祖父は畑で野菜を育てています。
My grandfather grows vegetables in the field.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この_______では、いろいろな野菜が作られています。
Q2: 彼は毎日_______で働いています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.