N4 VOCABULARY
男
おとこ (otoko)
nam, đàn ông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ tổng quát chỉ giới tính nam. Thường dùng trong từ ghép.
📝 Ví dụ thực tế
あの男の人は背が高いです。
That man is tall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は強い_______です。
Q2: クラスには_______の子どもが10人います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.