N4 VOCABULARY
申し込む
もうしこむ (mōshikomu)
đăng ký, đề nghị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yêu cầu chính thức để tham gia sự kiện hoặc sử dụng dịch vụ. Tha động từ.
📝 Ví dụ thực tế
来月の旅行の予約を申し込みました。
I applied for a reservation for next month's trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このセミナーに参加したいので、ウェブサイトから_______ました。
Q2: 新しい携帯電話のプランを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.