🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
用意する
よういする (yōi suru)

chuẩn bị, sửa soạn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chuẩn bị đồ đạc, món ăn hoặc bản thân cho một sự kiện.

📝 Ví dụ thực tế

明日の会議のために、資料を用意しておきましょう。

Let's prepare the materials for tomorrow's meeting.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: お客様が来るので、お茶とケーキを_______しました。

Q2: パーティーの_______はもう終わりましたか。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉