N4 VOCABULARY
環境
かんきょう (kankyou)
môi trường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ môi trường tự nhiên hoặc môi trường sống, làm việc xung quanh.
📝 Ví dụ thực tế
私は自然豊かな環境で育ちました。
I grew up in an environment rich in nature.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地球の_______を守ることは私たちの責任です。
Q2: 勉強にいい_______を探しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.