N4 VOCABULARY
狭い
せまい (semai)
hẹp, chật hẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Miêu tả không gian nhỏ hẹp, thiếu chiều rộng. Trái nghĩa với 'hiroi'.
📝 Ví dụ thực tế
この道は車が通るには狭すぎる。
This road is too narrow for cars to pass.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の部屋は少し_______ですが、きれいです。
Q2: 東京のアパートは家賃が高いのに、部屋が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.