N4 VOCABULARY
独身
どくしん (dokushin)
độc thân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ trạng thái chưa kết hôn, dùng như 'dokushin desu'.
📝 Ví dụ thực tế
彼はまだ独身です。
He is still single.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______なので、自由に旅行に行けます。
Q2: あなたは結婚していますか、それとも_______ですか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.