N4 VOCABULARY
父
ちち (chichi)
bố (của mình)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi nói về bố của mình. Nói về bố người khác dùng 'otousan'.
📝 Ví dụ thực tế
私の父は会社員です。
My father is an office worker.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の_______はとても優しい人です。
Q2: これは_______がくれた誕生日プレゼントです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.