N4 VOCABULARY
燃やす
もやす (moyasu)
đốt, thiêu, làm cho cháy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Là ngoại động từ, nghĩa là đốt cháy hoặc làm cho vật khác cháy.
📝 Ví dụ thực tế
ゴミを燃やすと、煙がたくさん出ます。
When you burn garbage, a lot of smoke comes out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 紙を_______ことができますか。
Q2: 暖炉で木を_______と、部屋が暖かくなります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.