N4 VOCABULARY
無理する
むりする (muri suru)
làm quá sức; cố quá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm việc vượt quá khả năng hoặc thể lực của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事で無理しすぎて体を壊した。
He overdid it with work and ruined his health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そんなに毎日残業ばかりしていると、体を_______しまいますよ。
Q2: 病気の時は、絶対に_______、ゆっくり休んでください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.