N4 VOCABULARY
無理
むり (muri)
quá sức, vô lý, không thể
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc quá khó, không thể làm nổi hoặc làm quá sức.
📝 Ví dụ thực tế
この宿題は私には無理です。
This homework is impossible for me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日10時間働くのは_______があります。
Q2: そんなに急いで走ったら、_______をしてしまうよ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.