🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
無くなる
なくなる (nakunaru)

mất, hết, biến mất (tự động từ)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ chỉ việc cái gì đó biến mất, hết sạch hoặc bị mất.

📝 Ví dụ thực tế

ガソリンが無くなって車が止まってしまった。

The car stopped because it ran out of gasoline.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: お財布の中のお金がすべて_______しまった。

Q2: 人気のパンはすぐに_______から、早く買いに行った方がいい。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉