🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
てん (ten)

điểm, điểm số, khía cạnh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Có nhiều nghĩa bao gồm dấu chấm, điểm thi, hoặc một khía cạnh.

📝 Ví dụ thực tế

テストの点数が悪くて、がっかりしました。

I was disappointed because my test score was bad.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この絵の真ん中に、小さな赤い_______があります。

Q2: 試合に勝つためには、あと1_______必要です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉