N4 VOCABULARY
火事
かじ (kaji)
hỏa hoạn, đám cháy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vụ cháy lớn, mất kiểm soát gây thiệt hại, không phải lửa nhỏ.
📝 Ví dụ thực tế
隣の家で火事がありました。
There was a fire at the house next door.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: もし_______が起きたら、すぐに119番に電話してください。
Q2: ストーブの近くに燃えやすいものを置くと、_______の危険があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.