N4 VOCABULARY
滅多に
めったに (mettani)
hiếm khi, hầu như không
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hầu như luôn đi với thể phủ định để nhấn mạnh sự hiếm hoi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は滅多に病気になりません。
He rarely gets sick.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は辛いものが苦手なので、_______韓国料理を食べません。
Q2: 最近、仕事が忙しくて、休みの日に家で_______過ごしません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.