N4 VOCABULARY
準備する
じゅんびする (junbi suru)
chuẩn bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chuẩn bị cho sự kiện, chuyến đi hoặc cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
旅行の準備をしています。
I am preparing for a trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の会議の_______をしました。
Q2: パーティーの_______を手伝ってください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.