N4 VOCABULARY
温かい
あたたかい (atatakai)
ấm, nóng (thức ăn, lòng tốt)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho nhiệt độ đồ ăn, thức uống hoặc sự ấm áp của lòng người.
📝 Ví dụ thực tế
温かいお茶を飲みましょう。
Let's drink some warm tea.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ______スープが飲みたいです。
Q2: 疲れているときは、_____お風呂に入るのが一番です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.