🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
減る
へる (heru)

giảm đi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Cái gì đó tự giảm đi. Tha động từ là '減らす'.

📝 Ví dụ thực tế

冬になると、昼の時間が減ります。

In winter, the daylight hours decrease.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 最近、この街の人口が少しずつ_______ている。

Q2: ダイエットのおかげで、体重が_______てきた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉