N4 VOCABULARY
渋滞
じゅうたい (jūtai)
kẹt xe, tắc nghẽn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng ùn tắc giao thông trên đường phố.
📝 Ví dụ thực tế
渋滞で会社に遅刻しました。
I was late for work due to a traffic jam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝はいつも道が_______しています。
Q2: 飛行機に乗り遅れたのは、空港までの道が_______だったからです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.