🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
渇く
かわく (kawaku)

khát, khô

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Thường dùng cho việc khát nước hoặc khô ráo.

📝 Ví dụ thực tế

喉が渇きました。何か飲み物がほしいです。

I got thirsty. I want something to drink.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 運動した後、_______が渇きました。

Q2: 暑い日には、洗濯物がすぐに_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉