N4 VOCABULARY
深い
ふかい (fukai)
sâu, sâu sắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Chỉ độ sâu vật lý hoặc khái niệm trừu tượng như suy nghĩ, giấc ngủ.
📝 Ví dụ thực tế
この海はとても深くて、底が見えない。
This sea is very deep; I can't see the bottom.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも_______考えを持っている。
Q2: この湖はとても_______ので、注意が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.