N4 VOCABULARY
浅い
あさい (asai)
nông, cạn, nông cạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Trái nghĩa với '深い'. Chỉ độ nông vật lý hoặc kiến thức nông cạn.
📝 Ví dụ thực tế
このプールは水が浅いので、子供でも安心です。
This pool has shallow water, so it's safe even for children.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の知識はまだ_______ので、もっと勉強が必要だ。
Q2: この皿は_______ので、スープを入れるのには向かない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.