N4 VOCABULARY
活動
かつどう (katsudou)
hoạt động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động vì mục đích cụ thể, như hoạt động câu lạc bộ.
📝 Ví dụ thực tế
週末はボランティア活動に参加します。
I will participate in volunteer activities on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 放課後、学生たちはクラブ_______をします。
Q2: この団体は、環境保護のために様々な_______をしています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.