N4 VOCABULARY
洗う
あらう (arau)
rửa, giặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm sạch thứ gì đó bằng nước như quần áo, bát đĩa, tay.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、顔を洗います。
I wash my face every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このシャツは汚れていますから、_______ください。
Q2: ご飯を食べる前に、手を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.