N4 VOCABULARY
注意する
ちゅういする (chūi suru)
chú ý, cẩn thận, nhắc nhở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ việc cẩn thận, chú ý hoặc nhắc nhở ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
足元に注意してください。
Please be careful where you step.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 危ないですから、火に_______ください。
Q2: 先生は学生に、宿題を忘れないよう_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.