N4 VOCABULARY
泥棒
どろぼう (dorobou)
kẻ trộm; tên trộm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người lấy trộm đồ của người khác, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
📝 Ví dụ thực tế
昨日の夜、家に泥棒が入った。
A thief broke into my house last night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察が_______を捕まえました。
Q2: 彼は財布を盗んだ_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.