N4 VOCABULARY
波
なみ (nami)
sóng, làn sóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sóng biển, sóng âm hoặc ẩn dụ cho xu hướng thời đại.
📝 Ví dụ thực tế
海岸には大きな波がありました。
There were big waves on the coast.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 海辺で_______を見て、癒されました。
Q2: サーファーは_______に乗って楽しみます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.