N4 VOCABULARY
治る
なおる (naoru)
khỏi bệnh, được chữa trị, được sửa (tự động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi bệnh tình thuyên giảm hoặc đồ vật được sửa xong.
📝 Ví dụ thực tế
風邪が治りました。
My cold got better.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 足の怪我がやっと_______、歩けるようになりました。
Q2: 壊れた時計がいつの間にか_______いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.