N4 VOCABULARY
治す
なおす (naosu)
chữa trị, sửa chữa (tha động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ dùng để chữa bệnh hoặc sửa chữa đồ vật.
📝 Ví dụ thực tế
医者が患者の病気を治します。
The doctor cures the patient's illness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この薬は風邪を_______。
Q2: 母は子供の怪我を_______あげました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.