N4 VOCABULARY
沸く
わく (waku)
sôi, sôi động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng khi nước sôi hoặc cảm xúc, bầu không khí sôi nổi.
📝 Ví dụ thực tế
お風呂のお湯が沸いたら教えてください。
Please let me know when the bath water boils.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: やかんの湯が_____まで、もう少し待ってください。
Q2: この温泉は、地下から自然にお湯が_____ことで有名です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.