N4 VOCABULARY
沸かす
わかす (wakasu)
đun sôi, nấu sôi (nước)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ, chỉ việc đun nóng nước đến khi sôi.
📝 Ví dụ thực tế
コーヒーを飲むためにお湯を沸かしました。
I boiled water to drink coffee.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お茶を入れるために、まずお湯を_______ください。
Q2: お風呂の準備で、お湯を_______のに時間がかかります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.