N4 VOCABULARY
汚す
よごす (yogosu)
làm bẩn, làm dơ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Ai đó làm cho vật gì đó bị bẩn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はシャツにインクをこぼして汚してしまいました。
He spilled ink on his shirt and made it dirty.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食事中に服を_______しまいました。
Q2: このきれいなテーブルを_______ないでください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.