N4 VOCABULARY
汚い
きたない (kitanai)
bẩn, dơ, bừa bộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái không sạch sẽ hoặc bừa bộn về mặt vật lý.
📝 Ví dụ thực tế
この部屋はとても汚いので、掃除が必要です。
This room is very dirty, so it needs cleaning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園の池の水は_______でした。
Q2: 彼の部屋はいつも_______で、どこに何があるか分かりません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.