N4 VOCABULARY
気持ち
きもち (kimochi)
tâm trạng, cảm giác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái tinh thần, cảm xúc hoặc cảm giác cơ thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼の気持ちがよく分かります。
I understand his feelings very well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日は天気がいいので、とても_______がいいです。
Q2: 彼の_______を考えると、とても悲しくなります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.