N4 VOCABULARY
気分
きぶん (kibun)
tâm trạng, cảm giác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái cảm xúc hoặc sức khỏe. Thường dùng với 'ga ii'/'ga warui'.
📝 Ví dụ thực tế
今日は気分がいいです。
I feel good today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 疲れていて、あまり出かける____ではありません。
Q2: 好きな音楽を聴くと、____がよくなります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.