N4 VOCABULARY
気に入る
きにいる (ki ni iru)
thích, vừa ý, hài lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện việc hài lòng với thứ gì đó phù hợp sở thích.
📝 Ví dụ thực tế
このレストランの雰囲気がとても気に入りました。
I really liked the atmosphere of this restaurant.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達がくれたプレゼントがとても_______。
Q2: 新しい服を買ったけど、あまり_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.