N4 VOCABULARY
欠席する
けっせきする (kesseki suru)
vắng mặt, nghỉ học
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trái nghĩa với '出席する', chỉ việc không có mặt ở cuộc họp, lớp học.
📝 Ví dụ thực tế
熱があったので、学校を欠席しました。
I was absent from school because I had a fever.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病気のため、今日のテストを_______ことになりました。
Q2: 彼は連絡なしに_______ので、みんな心配しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.