N4 VOCABULARY
機械
きかい (kikai)
máy móc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiết bị hoặc công cụ dùng để thực hiện công việc.
📝 Ví dụ thực tế
この機械はとても便利です。
This machine is very convenient.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい_______を操作するのは難しいです。
Q2: 工場にはたくさんの_______があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.