N4 VOCABULARY
楽しい
たのしい (tanoshii)
vui vẻ, thú vị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để miêu tả sự kiện, hoạt động hoặc tình huống mang lại niềm vui.
📝 Ví dụ thực tế
週末はとても楽しかったです。
The weekend was very fun.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このゲームはとても_______です。
Q2: 友達と話すのは_______時間です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.