N4 VOCABULARY
楽
らく (raku)
nhàn nhã; thoải mái; dễ dàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả việc gì đó dễ dàng hoặc trạng thái thoải mái, dễ chịu.
📝 Ví dụ thực tế
この仕事はあまり大変じゃないから楽です。
This job isn't very hard, so it's easy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このテストは思ったより_______でした。
Q2: 暖かいお風呂に入ると、体が_______になります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.