N4 VOCABULARY
植物
しょくぶつ (shokubutsu)
thực vật, cây cối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các sinh vật như cây, hoa, cỏ. Dùng trong ngữ cảnh chung.
📝 Ví dụ thực tế
庭にたくさんの植物があります。
There are many plants in the garden.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この公園にはめずらしい_______がたくさんあります。
Q2: 部屋に_______を置くと、空気がきれいになります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.