N4 VOCABULARY
椅子
いす (isu)
ghế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đồ nội thất để ngồi, thường dùng với động từ 'ngồi'.
📝 Ví dụ thực tế
私は椅子に座ります。
I sit on the chair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______に座って、本を読みました。
Q2: この_______はとても快適です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.