🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
柔らかい
やわらかい (yawarakai)

Mềm mại, dịu dàng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Miêu tả vật mềm mại, thức ăn mềm, hoặc giọng nói, tính cách dịu dàng.

📝 Ví dụ thực tế

このパンは焼きたてで、とても柔らかい。

This bread is freshly baked and very soft.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この布団はとても_______ので、よく眠れます。

Q2: 赤ちゃんの肌は_______ですね。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉