N4 VOCABULARY
果物
くだもの (kudamono)
hoa quả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các loại trái cây ăn được, thường dùng làm món tráng miệng hoặc ăn nhẹ.
📝 Ví dụ thực tế
デザートに果物を食べました。
I ate fruit for dessert.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: りんごやみかんは美味しい_______です。
Q2: 毎日、健康のために_______を食べます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.