N4 VOCABULARY
来月
らいげつ (raigetsu)
Tháng sau.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tháng tiếp theo, dùng cho các sự kiện hoặc kế hoạch tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
来月、日本に旅行に行きます。
I will travel to Japan next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______ に新しいプロジェクトが始まります。
Q2: 彼の誕生日は_______ です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.