N4 VOCABULARY
来る
くる (kuru)
đến, tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Di chuyển hướng về phía người nói.
📝 Ví dụ thực tế
友達が家に来ます。
My friend comes to my house.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日、私の家へ_______か。
Q2: 先生が教室に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.