N4 VOCABULARY
村
むら (mura)
ngôi làng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một cộng đồng nhỏ ở nông thôn Nhật Bản, bao quanh bởi thiên nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
私の祖父は小さな村に住んでいます。
My grandfather lives in a small village.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の家は、この_______から少し離れた場所にあります。
Q2: 昔話には、よく森の奥にある_______の話が出てきます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.