N4 VOCABULARY
材料
ざいりょう (zairyō)
nguyên liệu, vật liệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho nguyên liệu nấu ăn hoặc vật liệu để chế tạo.
📝 Ví dụ thực tế
ケーキを作るための材料を買いました。
I bought ingredients for making a cake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 料理の_______は何ですか。
Q2: この机の_______は木です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.